Hotline tư vấn

Hotline: 0981.867.358

Kinh doanh 1: 0981.867.358

Kinh doanh 2: 0986.502.239

Kinh doanh 3: 0988.360.058

Thống kê
 

Keo chuyên dụng dán bảo ôn, keo dán khô nhanh Wukong

LH mua hàng: 0981.867.358

Địa chỉ: KP Tân Lập, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh 

Email: frigen.sales01@gmail.com

Giá: Liên hệ
Lượt xem: 3586
  • Keo Wukong là keo dán tiếp xúc (contact adhesive) gốc polymer hiệu suất cao, bám dính mạnh – định hình nhanh – phù hợp thi công diện tích lớn.
  • Ứng dụng chính: dán bảo ôn cho ống gió & thiết bị HVAC (xốp cao su, xốp PE, bông/ vật liệu cách nhiệt kết hợp bề mặt nhôm), dán lên kim loại tôn mạ kẽm/ inox, gỗ, giấy, vải…
  • Thi công: quét (cọ/ rulô) hoặc phun. Dán theo nguyên tắc: bôi keo 2 bề mặt → chờ keo se (tacky 70–80%) → ép dán và miết/ lăn lực.
  • Định mức tham khảo: 10–16 m²/kg (phụ thuộc bề mặt, dụng cụ thi công, số lớp quét).
  • Quy cách: 9 kg/lon. Hạn dùng: 6 tháng. Màu keo: vàng nhạt.

2) Thông số kỹ thuật chính

Tên sản phẩm

Keo dán Wukong (Wukong Strong Adhesive)

Dải nhiệt độ thi công (Operation temp.)

-10°C đến 40°C

Dải nhiệt độ làm việc sau đóng rắn (Cured resistance temp.)

-10°C đến 65°C

Thời gian khô bề mặt/ se keo (khuyến nghị)

5–30 phút (phụ thuộc nhiệt độ & độ ẩm)

Thời gian khô bề mặt (tham khảo)

2–4 giờ

Thời gian đóng rắn hoàn toàn

48 giờ

Màu sắc

Vàng nhạt (Light yellow)

Định mức sử dụng

10–16 m²/kg

Quy cách

9 kg/lon

Hạn sử dụng

6 tháng

Bảo quản

Nhiệt độ thường/ 5–45°C, tránh ánh nắng, tránh nhiệt, tránh mưa/nước; độ ẩm <80%

 

Ghi chú: Thời gian se keo & định mức phụ thuộc mạnh vào (i) độ nhám và độ hút keo của vật liệu, (ii) độ dày lớp keo, (iii) nhiệt độ/độ ẩm và thông gió, (iv) dụng cụ thi công (cọ, rulô, súng phun).

3) Đặc tính nổi bật (Features)

  • Bám dính tốt, lực liên kết cao; phù hợp dán tiếp xúc trên diện tích lớn.
  • Định hình nhanh (fast-setting), khô nhanh, hiệu suất thi công cao.
  • Khả năng chống lão hóa (aging resistance) – giữ liên kết tốt theo thời gian khi thi công đúng quy trình.
  • Có tính chậm cháy/ hạn chế cháy lan (flame retardant) ở mức mô tả tính năng sản phẩm.
  • Mùi thấp hơn nhiều loại keo dung môi truyền thống; độc tính thấp (low toxicity) khi dùng đúng hướng dẫn thông gió.

4) Ứng dụng khuyến nghị trong ngành HVAC – ống gió

  • Dán xốp cao su (NBR/PVC) lên tôn ống gió/ phụ kiện hoặc bề mặt kim loại của thiết bị.
  • Dán xốp PE/ mút PE, vật liệu xốp cách nhiệt lên kim loại, gỗ, giấy/ carton, vải.
  • Dán các lớp vật liệu mềm lên bề mặt đã có lớp nhôm/ foil (cần làm sạch dầu/ bụi và kiểm soát thời gian se keo).
  • Thi công các hạng mục dán diện rộng trong xưởng gia công ống gió (duct shop) hoặc tại công trình.

5) Quy trình thi công chuẩn (khuyến nghị cho xưởng & nhà thầu)

Mục tiêu: lớp keo bám đều – đúng thời gian se – ép dán đủ lực. Đây là 3 yếu tố quyết định độ bền mối dán.

Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt

  • Bề mặt phải KHÔ – SẠCH – KHÔNG DẦU/MỠ – không bụi. Lau sạch dầu bằng dung dịch vệ sinh phù hợp và để khô hoàn toàn.
  • Với bề mặt kim loại mới (tôn, inox): kiểm tra dầu cán/ dầu chống gỉ; nếu còn dầu, keo rất dễ bong theo mảng.
  • Với vật liệu xốp: đảm bảo bề mặt không dính bột talc/ bụi; cắt gọn, phẳng để dễ ép mí.

Bước 2 – Khuấy keo & lựa chọn dụng cụ

  • Khuấy đều trước khi thi công để đồng nhất độ nhớt.
  • Thi công bằng: cọ bản lớn/ rulô lăn keo/ súng phun (ưu tiên cho diện rộng).
  • Nên thi công nơi thông thoáng; tránh thi công trong không gian kín.

Bước 3 – Quét/ phun keo lên 2 bề mặt

  • Quét/phun đều lên CẢ HAI bề mặt cần dán (contact adhesive).
  • Với bề mặt hút keo mạnh hoặc không phẳng: quét 2 lớp; lớp 1 mỏng để “lót”, lớp 2 phủ đều.
  • Tránh để keo đọng vũng; lớp keo quá dày làm lâu se và dễ trượt khi ép.

Bước 4 – Canh thời gian se keo (Open time)

  • Chờ keo se trong khoảng 5–30 phút (tùy nhiệt độ/độ ẩm).
  • Điểm dán tốt: bề mặt keo đạt 70–80% độ dính – chạm tay còn dính nhẹ nhưng KHÔNG kéo sợi/ không ướt.
  • Nếu dán khi keo còn ướt: dễ bong/ phồng rộp. Nếu để quá lâu (keo khô hẳn): giảm bám, cần quét lại.

Bước 5 – Ép dán & hoàn thiện

  • Căn mép chuẩn ngay lần đầu (keo tiếp xúc bám nhanh, rất khó chỉnh lại).
  • Ép/ lăn lực đều toàn bộ bề mặt (đặc biệt tại mép, góc, vị trí nối) để đuổi bọt khí và tăng diện tích tiếp xúc.
  • Hạn chế tác động/ kéo giật mối dán trong 24 giờ đầu. Đóng rắn hoàn toàn sau ~48 giờ.

6) Lưu ý quan trọng – tránh lỗi thường gặp

  • Lỗi #1: Bề mặt còn dầu/ bụi → bong theo mảng. Khắc phục: vệ sinh kỹ, thử dán mẫu trước khi làm đại trà.
  • Lỗi #2: Chỉ quét 1 mặt → bám kém, dễ tuột. Khắc phục: quét/phun 2 bề mặt theo đúng nguyên tắc contact.
  • Lỗi #3: Dán khi keo còn ướt hoặc chưa se → phồng rộp/ trượt. Khắc phục: canh 5–30 phút, kiểm tra tacky 70–80%.
  • Lỗi #4: Ép lực không đủ/ không miết lăn → mối dán yếu ở mép. Khắc phục: dùng con lăn/ miết lực đều.
  • Lỗi #5: Thi công nơi quá lạnh/ ẩm cao → thời gian se kéo dài, khó kiểm soát. Khắc phục: tăng thông gió, giảm độ dày lớp keo, hoặc làm trong khung nhiệt độ khuyến nghị (15–40°C nếu có thể).

7) An toàn – PCCC – Bảo quản

An toàn sử dụng

  • Đảm bảo thông gió đầy đủ; không hút thuốc, không để tia lửa/ ngọn lửa gần khu vực thi công.
  • Khuyến nghị PPE: găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ; hạn chế tiếp xúc da kéo dài.
  • Không khuyến nghị sử dụng cho người có cơ địa dị ứng/ bệnh lý hô hấp; không phù hợp cho phụ nữ mang thai/ đang cho con bú và trẻ em ở khu vực thi công.

Phòng cháy chữa cháy

  • Keo có nguy cơ cháy (dễ bắt lửa khi gặp nguồn nhiệt/ tia lửa). Bố trí bình chữa cháy bột khô hoặc CO₂ tại khu vực thi công.
  • Khi xảy ra cháy: cắt nguồn điện; dùng bình bột khô/ CO₂. Không dùng nước để dập.

Bảo quản & vận chuyển

  • Đậy kín nắp ngay sau khi sử dụng để tránh bay hơi/ đặc keo.
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh nhiệt; nhiệt độ 5–45°C, độ ẩm <80%.
  • Tránh nước mưa/ nước đọng. Không để chung với nguồn nhiệt hoặc vật liệu dễ cháy.